Quản lý MySQL
Tạo và quản lý cơ sở dữ liệu MySQL, tài khoản truy cập, phân quyền chi tiết theo từng nhóm lệnh, đăng nhập nhanh phpMyAdmin.
Danh sách cơ sở dữ liệu

Hình 1: Danh sách cơ sở dữ liệu và tài khoản truy cập.
- Thông tin: host và cổng kết nối MySQL, cần khi cấu hình file
wp-config.phphoặc kết nối từ ứng dụng ngoài. - Đăng nhập phpMyAdmin: vào thẳng phpMyAdmin mà không cần nhập lại mật khẩu (đã xác minh: bấm vào chuyển thẳng sang danh sách bảng, không có màn hình đăng nhập).
Ngoài tab Danh sách Cơ sở dữ liệu, còn có:
- Quản lý tiến trình: bảng các truy vấn MySQL đang chạy theo thời gian thực (ID, Người dùng, Host, Cơ sở dữ liệu, Lệnh, thời gian, trạng thái, bộ nhớ dùng...) — trống nếu không có truy vấn nào đang chạy.
- Phiên PHP MyAdmin: danh sách phiên đăng nhập phpMyAdmin đã tạo (người dùng MySQL, IP đăng nhập, số lần đăng nhập, lần cuối, ngày tạo) — nhấn icon thùng rác để thu hồi một phiên.

Hình 2: Danh sách phiên đăng nhập phpMyAdmin.
Thêm cơ sở dữ liệu mới
Nhấn Thêm Cơ sở dữ liệu mới.

Hình 3: Form thêm cơ sở dữ liệu mới.
- Tên cơ sở dữ liệu / Tên tài khoản: tự gắn tiền tố tài khoản hosting, chỉ cần điền phần còn lại.
- Host:
Localhostđể chỉ ứng dụng trên cùng hosting truy cập được; có thể đổi để cho phép kết nối từ ngoài. - Thêm Tên tài khoản đã tồn tại: gắn thêm một tài khoản có sẵn vào cơ sở dữ liệu này thay vì tạo tài khoản mới.
- Quyền người dùng: chọn chi tiết theo từng nhóm lệnh SQL (DATA: SELECT/INSERT/UPDATE/DELETE, STRUCTURE: CREATE/DROP...), mặc định cấp đủ 18/18 quyền.
Lưu ý: Cơ sở dữ liệu và tài khoản truy cập (User) là hai đối tượng tách biệt. Nút xoá ở cột Hành động ngoài cùng mới xoá cả cơ sở dữ liệu; các icon cạnh dòng User chỉ thao tác trên tài khoản truy cập (đổi mật khẩu, gỡ liên kết…), không xoá dữ liệu.