OneShield
OneShield bảo vệ tên miền khỏi tấn công DDoS, lọc lưu lượng độc hại và tăng tốc website.
Trang Quản lý tên miền OneShield liệt kê các tên miền đã đưa vào OneShield, kèm mức bảo vệ và việc còn phải làm của từng tên miền. Đây cũng là chỗ mở các trang cấu hình chuyên sâu.
Chọn OneShield ở nhóm Sản phẩm trên thanh điều hướng bên trái, hoặc truy cập portal.inet.vn/list-service/one-shield. Menu này mở thẳng trang Quản lý tên miền OneShield. Các mục cấu hình chuyên sâu — Bản ghi DNS, WAF Rules, SSL/TLS, Bộ nhớ đệm… — chỉ xổ ra trong menu khi đang mở một tên miền cụ thể.

Hình 1: Đầu trang OneShield.
Ba bước bắt đầu bảo vệ
Đầu trang là khối Bắt đầu bảo vệ trong 3 bước, bước đang cần làm được tô đậm:
- Thêm tên miền của bạn — dùng nút Thêm tên miền ở góc trên bên phải.
- Chọn chế độ bảo vệ — quyết định mức bảo vệ áp dụng cho tên miền.
- Trỏ DNS về iNET — đổi nameserver để lưu lượng đi qua OneShield.
Liên kết Xem hướng dẫn → ngay dưới sơ đồ mở hộp thoại hướng dẫn thiết lập trong portal.
Ba ô số liệu bên dưới — 99.9% Thời gian hoạt động, 3× Tăng tốc truy cập, 24/7 Bảo vệ liên tục — là thông số chung của dịch vụ OneShield, không phải số đo riêng của tên miền trong tài khoản.
Tổng quan bảo vệ
Bốn ô đếm số tên miền theo mức bảo vệ đang áp dụng:
| Ô | Ý nghĩa |
|---|---|
| Tên miền nâng cao | Số tên miền đang dùng mức bảo vệ nâng cao. |
| Tên miền tiêu chuẩn | Số tên miền đang dùng mức tiêu chuẩn. |
| Tên miền không bảo vệ | Số tên miền đã thêm nhưng chưa bật bảo vệ. |
| Đang bị tấn công | Số tên miền đang chịu tấn công. Khi không có, ô này hiển thị nhãn Sẵn sàng. |
Chưa có tên miền nào trong OneShield thì bắt đầu ở Thêm tên miền vào OneShield.
Danh sách tên miền đang bảo vệ

Hình 2: [1] hàng lọc, [2] bảng danh sách tên miền.
Tiêu đề bảng kèm số tên miền đang hiển thị. Hàng công cụ phía trên bảng gồm:
| Thành phần | Nội dung |
|---|---|
| Ô tìm kiếm | Tìm theo tên miền hoặc trạng thái |
| Lọc trạng thái | Tất cả trạng thái · Đang hoạt động · Đang xác minh · Đang tắt |
| Lọc chế độ | Mọi chế độ · Tiêu chuẩn · Nâng cao · Chỉ DNS |
| Sắp xếp | Mới cập nhật · Tên miền A→Z · Trạng thái |
Nút Gọn / Đầy đủ ở góc phải bảng đổi giữa hai kiểu xem, và lựa chọn được ghi nhớ cho lần vào sau.
Kiểu Gọn — ba cột:
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Tên miền & trạng thái | Tên miền, kèm nhãn CNAME nếu xác minh bằng CNAME và nhãn Sắp hết hạn · Đã hết hạn nếu tên miền đăng ký tại iNET đang gần hạn. Dòng dưới là chấm màu kèm trạng thái: Đang bảo vệ · DNS đã trỏ đúng, Đang bảo vệ nâng cao, Chỉ phân giải DNS, Chế độ chống tấn công, Đang xác minh, Đã bị tắt. Bên phải là biểu đồ nhỏ lưu lượng 24 giờ. |
| Mức bảo vệ | Nhãn Tiêu chuẩn · Nâng cao · Chỉ DNS · Đang bị tấn công. |
| Việc cần làm | Nút việc cần làm của dòng đó, cùng biểu tượng ba chấm mở menu hành động. |
Kiểu Đầy đủ — năm cột: Tên miền · Trạng thái · Chế độ bảo vệ · Lưu lượng 24h · Thao tác. Cột Lưu lượng 24h chỉ có số với tên miền đang hoạt động, các trạng thái khác để dấu —.
Nút ở cột Việc cần làm đổi theo tình trạng của tên miền:
| Tình trạng | Nút |
|---|---|
| Đang hoạt động, đang có bảo vệ | Cài đặt — mở bảng chọn mục cấu hình |
| Đang hoạt động, đang ở chế độ Chỉ DNS | Bật bảo vệ |
| Đang xác minh | Kiểm tra — mở trang Xác minh tên miền |
| Đã bị tắt hoặc đã xoá | Không có nút; nhấn vào tên miền để mở trang tương ứng |
Nhấn vào chính tên miền cũng mở được trang phù hợp với tình trạng: tên miền xác minh bằng CNAME mở Thiết lập CNAME, tên miền Đang xác minh hoặc Đã bị tắt mở Xác minh tên miền, tên miền Đang hoạt động mở Bản ghi DNS.
Lưu ý: Cột Việc cần làm là chỗ nên xem trước tiên. Tên miền đã thêm nhưng chưa trỏ DNS thì OneShield chưa thực sự bảo vệ, dù vẫn xuất hiện trong danh sách.
Bảng chọn mục cấu hình
Nút Cài đặt mở bảng Chọn mục cấu hình với tên miền ghi ở đầu bảng, gồm các mục: Bản ghi DNS · Luật WAF · Giới hạn tốc độ · SSL/TLS · Bộ nhớ đệm · Luật chuyển đổi · Sức khỏe Origin · Phân tích, rồi tới Cài đặt tên miền, và cuối bảng là Tắt OneShield để màu đỏ.
Hai điểm cần biết ở bảng này:
- Luật chuyển đổi bị làm mờ, di chuột vào hiện chú thích Tính năng sắp ra mắt.
- Tên miền đang ở chế độ Chỉ DNS thì SSL/TLS và Bộ nhớ đệm không xuất hiện trong bảng, vì các tính năng đó cần lớp proxy.
Cảnh báo: Tắt OneShield đưa tên miền ra khỏi lớp bảo vệ: mất chống DDoS, WAF và giới hạn tốc độ; SSL do OneShield cấp ngừng hoạt động nên máy chủ gốc cần có SSL riêng; bộ nhớ đệm và CDN không còn tác dụng; địa chỉ IP máy chủ gốc bị lộ trực tiếp. Bản ghi DNS được giữ nguyên, nên bật lại bảo vệ được bất cứ lúc nào từ trang quản lý tên miền.
Biểu tượng ba chấm bên cạnh nút mở menu hành động, và menu này đổi theo trạng thái tên miền:
| Trạng thái | Các mục trong menu |
|---|---|
| Đang hoạt động | Cấu hình bản ghi DNS · Cấu hình SSL/TLS · Cấu hình WAF Rules · Cấu hình giới hạn request · Phân tích & nhật ký truy cập · Cài đặt tên miền · Bộ nhớ đệm · Xóa tên miền |
| Đang xác minh | Cấu hình bản ghi DNS · Kiểm tra ngay · Xóa tên miền |
| Đã bị tắt | Xem xác minh · Xóa tên miền |
| Đã xóa | Tạo lại |
Tên miền xác minh bằng CNAME không có mục Phân tích & nhật ký truy cập trong menu.
Lưu ý: Với tên miền đang hoạt động, mục Xóa tên miền mở luồng tắt bảo vệ trước, trong đó có lựa chọn chuyển tên miền về chế độ Chỉ DNS để giữ lại bản ghi thay vì xoá hẳn khỏi OneShield. Đọc kỹ bước xác nhận để chọn đúng việc cần làm.
Tên miền tại iNET
Khối Tên miền của bạn tại iNET ở cuối trang liệt kê các tên miền đã đăng ký tại iNET, kèm phần Lợi ích khi sử dụng OneShield nêu ba điểm: hiệu năng, bảo mật nâng cao và thống kê chi tiết.
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Tên miền | Tên miền đang sở hữu tại iNET. |
| Trạng thái | Tình trạng của tên miền. |
| Ngày tạo | Ngày đăng ký tên miền. |
| Ngày hết hạn | Ngày hết hạn kèm nhắc số ngày còn lại. |
| Hành động | Thêm vào OneShield với tên miền chưa có trên OneShield, hoặc Cập nhật DNS với tên miền đã thêm. |
Tên miền đăng ký tại iNET thêm vào OneShield chỉ bằng một nút, không phải tự đổi nameserver ở nhà đăng ký.
Các trang cấu hình của một tên miền
Sau khi mở một tên miền, OneShield có các trang chuyên sâu sau:
| Trang | Nội dung |
|---|---|
| Bản ghi DNS trên OneShield | Quản lý bản ghi DNS và bật tắt bảo vệ cho từng bản ghi. |
| Xác minh tên miền | Theo dõi và cập nhật nameserver để hoàn tất xác minh. |
| Thiết lập CNAME | Cách xác minh bằng CNAME, dùng cho tên miền không đổi được nameserver. |
| Danh sách IP cần mở tường lửa | Các dải IP của OneShield cần cho phép trên máy chủ gốc. |
| WAF Rules | Luật tường lửa ứng dụng web. |
| Giới hạn request | Luật chặn khi một nguồn gửi quá nhiều yêu cầu. |
| Cài đặt SSL/TLS | Chế độ mã hoá giữa khách truy cập, OneShield và máy chủ gốc. |
| Cài đặt tên miền | Chế độ bảo vệ, ModSecurity, WebSocket, Analytics và danh sách IP. |
| Phân tích & Nhật ký | Thống kê lưu lượng và nhật ký truy cập. |
| Bộ nhớ đệm | Cấu hình lưu đệm nội dung để tăng tốc tải trang. |
| Core Web Vitals | Các chỉ số trải nghiệm tải trang. |
| Trạng thái máy chủ gốc | Theo dõi sức khoẻ máy chủ gốc. |
| Tối ưu hóa hình ảnh | Giảm dung lượng ảnh để trang tải nhanh hơn. |
Lưu ý: Bảng Chọn mục cấu hình không có Core Web Vitals và Tối ưu hóa hình ảnh — hai trang này mở từ thanh điều hướng bên trái sau khi vào một tên miền. Các mục WAF Rules, Giới hạn request, SSL/TLS, Bộ nhớ đệm, Core Web Vitals, Trạng thái máy chủ gốc và Tối ưu hóa hình ảnh chỉ dùng được khi tên miền đang hoạt động và không ở chế độ Chỉ DNS. Mở các trang WAF Rules, Giới hạn request hoặc SSL/TLS bằng đường dẫn trực tiếp trong lúc tên miền chưa hoạt động thì trang báo Tên miền của quý khách chưa được kích hoạt và đưa về danh sách.