Cloud Server
Danh sách máy, snapshot và lịch sao lưu tự động, cùng các tab quản trị trên trang chi tiết.
Cloud Server là máy chủ ảo có toàn quyền quản trị (root hoặc Administrator): Tự chọn hệ điều hành, tự cài phần mềm, kết nối vào bằng SSH hoặc Remote Desktop. Khác hosting ở chỗ đó — hosting đã dựng sẵn môi trường web và quản lý qua control panel, không cho quyền quản trị máy chủ. Đang phân vân giữa hai sản phẩm thì xem bảng Cloud VPS khác Cloud Server chỗ nào. Khu vực Cloud Server gom việc quản lý máy chủ, snapshot và lịch sao lưu tự động về cùng một chỗ.
Vào tại Cloud Server ở thanh điều hướng bên trái, hoặc portal.inet.vn/list-service/cloudserver.
Thẻ Instances — danh sách máy chủ

Hình 1: Thẻ Instances
Phần trên [1] — trên cùng là ba thẻ chuyển màn hình của nhóm Cloud Server:
| Thẻ | Nội dung |
|---|---|
| Instances | Danh sách máy chủ, cũng là thẻ mở sẵn khi vào |
| Storage | Toàn bộ snapshot của mọi máy chủ, cả bản tạo tay lẫn bản do lịch tạo |
| Lịch Backup | Các lịch sao lưu tự động và số máy chủ đang áp dụng |
Dưới ba thẻ là chữ Danh sách Cloud Server kèm tổng số máy chủ và nút Đăng ký ngay dẫn sang luồng mua máy chủ mới. Hàng cuối cùng là bốn thẻ lọc theo trạng thái gói dịch vụ — Tất cả · Đang hoạt động · Dùng thử · Tạm ngưng, không lọc theo máy đang bật hay tắt — cùng ô tìm theo tên hoặc địa chỉ IP và nút đổi kiểu xem.
Bảng danh sách [2]
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| Cloud Server | Tên hiển thị tự đặt, kèm địa chỉ IP và hệ điều hành ở dòng phụ. Nhấn vào để mở trang chi tiết. Chấm bên trái là nguồn máy: xanh nhấp nháy là đang bật, xám là đã tắt. |
| Cấu hình | CPU, RAM và dung lượng gộp trên một dòng. |
| Sao lưu | Lịch sao lưu tự động đang Bật hay Tắt. Khi Tắt, di chuột vào để xem máy chủ hiện có bao nhiêu bản snapshot. |
| Trạng thái | Tình trạng gói dịch vụ, không phải nguồn máy. |
| Ngày hết hạn | Ngày hết hạn kèm số ngày còn lại, hoặc số ngày đã quá hạn. |
| Hành động | Một nút chính đổi theo tình trạng dịch vụ, cùng biểu tượng ba chấm mở menu hành động. |
Nút chính ở cột Hành động là OneDash, mở dashboard giám sát của máy chủ; máy nào không mở được OneDash thì nút là Console. Hành động nào đang là nút chính thì không lặp lại trong menu ba chấm.
Menu hành động trên từng máy chủ

Hình 2: Menu hành động của một máy chủ đang bật, chia ba nhóm
| Nhóm | Các mục |
|---|---|
| Thao tác | Tắt máy · Khởi động mềm (soft reboot) · Khởi động cứng (hard reset) · Lịch backup · Tạo mới Snapshot · Cài lại hệ điều hành · Cài lại mật khẩu |
| Gói & tài nguyên | Gia hạn · Ghi chú gia hạn · Mua thêm tài nguyên · Mở tạm dịch vụ |
| Quản trị | Tạo ticket · Phân quyền · Vết hành động (audit log) · Đổi tài khoản quản trị |
Nhóm Thao tác đổi theo nguồn máy: máy đang bật thì có Tắt máy, Khởi động mềm và Khởi động cứng; máy đã tắt thì cả ba mục đó nhường chỗ cho một mục duy nhất là Khởi động.
Mở tạm dịch vụ dùng để dùng lại máy chủ trong lúc chờ thanh toán, chỉ hiện với dịch vụ đủ điều kiện — xem Mở tạm dịch vụ.
Cảnh báo: Khởi động cứng là hard reset: máy tắt ngay, không qua bước shutdown của hệ điều hành, nên có rủi ro hỏng dữ liệu đang ghi dở. Cài lại hệ điều hành mở danh sách Image để chọn hệ điều hành rồi cài mới toàn bộ, ổ đĩa bị format sạch — mục này để màu đỏ trong menu và phải xác nhận hai bước. Tạo snapshot trước khi dùng hai thao tác này.
Đổi tài khoản quản trị chuyển quyền sở hữu dịch vụ sang một tài khoản iNET khác — chuyển xong máy chủ không còn trong danh sách. Muốn người khác cùng quản lý mà vẫn giữ quyền sở hữu thì dùng Phân quyền dịch vụ.
Hành động hàng loạt
Tích chọn ít nhất một máy chủ thì thanh hành động xuất hiện phía trên bảng, gồm Gia hạn và Ghi chú gia hạn. Nút Bỏ chọn xoá toàn bộ lựa chọn.

Hình 3: Thanh hành động hàng loạt khi đã chọn máy chủ
Trang chi tiết — phần trên
Nhấn vào tên máy chủ để mở trang chi tiết. Trang chia theo tab: Instance · Network · SSH Key · Storage · Biểu đồ, và thêm tab N8N khi máy chủ được tạo từ Image có sẵn N8N.

Hình 4: Phần trên tab Instance
Cấu hình [1] — tiêu đề khối hiển thị tên gói, bên cạnh là nút Mua thêm tài nguyên. Ba ô cho biết CPU, RAM và dung lượng của máy chủ. Khác hosting, Cloud Server bán lẻ được từng loại tài nguyên: cần thêm RAM mà không muốn đổi gói thì mua riêng phần RAM.
Thông tin chung [2]
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Tên server | Tên gợi nhớ, sửa được bằng biểu tượng bút bên cạnh. |
| Trạng thái Server | Máy ảo đang bật hay đã tắt. |
| Trạng thái gói | Tình trạng gói dịch vụ. |
| Hệ điều hành | Hệ điều hành đang chạy, kèm vị trí đặt máy. |
| Ngày tạo | Ngày máy chủ được khởi tạo. |
| Ngày hết hạn | Ngày hết hạn kèm số ngày còn lại, và nút Gia hạn. |
Trạng thái Server là nguồn máy ảo, Trạng thái gói là tình trạng dịch vụ — hai thứ khác nhau, máy có thể đang tắt trong khi gói vẫn còn hạn.
Cột bên phải [3]
- Thẻ OneDash: Nằm trên cùng, mở dashboard giám sát CPU, RAM, ổ đĩa theo thời gian thực cùng cảnh báo bảo mật. Chi tiết ở Hướng dẫn sử dụng OneDash.
- Thao tác: Việc hay dùng đặt sẵn thành nút — Tắt máy, Console (VNC), Khởi động mềm, Khởi động cứng, Cài lại hệ điều hành. Nút Thao tác khác mở phần còn lại. Máy đang tắt thì nút đầu tiên là Khởi động. Console (VNC) nối thẳng vào màn hình máy ảo, không phụ thuộc SSH hay mạng của máy chủ, nên vẫn vào được khi firewall chặn nhầm — đây là đường vào cuối cùng khi không SSH được.
Trang chi tiết — phần dưới

Hình 5: Phần dưới tab Instance
Thông tin quản trị [1]
| Trường | Nội dung |
|---|---|
| Địa chỉ IP | Địa chỉ IP của máy chủ, có nút sao chép. |
| Tên tài khoản | Tài khoản quản trị của máy chủ, kèm nút Cài lại mật khẩu. Dùng đúng tên hiển thị tại đây, Linux thường là root nhưng một số Image dùng tài khoản riêng. |
| Cổng SSH / Remote | Cổng để kết nối SSH hoặc Remote Desktop. Máy chủ iNET dùng cổng 24700. |
Mẹo: Cổng SSH ở iNET là 24700, không phải cổng 22 mặc định. Ví dụ: ssh root@<địa chỉ IP> -p 24700. Số hiển thị ngay tại đây là số của chính máy chủ đang xem — thấy cổng nào thì kết nối vào cổng đó. Kết nối bị từ chối thì kiểm tra đúng cổng trước, rồi tới chấm nguồn ở danh sách xem máy còn bật hay không.
Nút Cài lại mật khẩu sinh mật khẩu mới và chỉ hiển thị một lần — lưu lại ngay trước khi đóng cửa sổ.
Sao lưu & Snapshot [2] — cho biết số bản backup đang dùng trên hạn mức, kèm nút Tạo mới Snapshot. Mỗi máy chủ có hạn mức riêng — hết chỗ thì xoá bớt bản cũ, hoặc liên hệ iNET để nâng hạn mức. Lưu ý xoá bản nào là mất luôn mốc khôi phục của bản đó. Chi tiết ở Sao lưu và Snapshot.
Các tab khác trên trang chi tiết
| Tab | Nội dung | Tài liệu |
|---|---|---|
| Network | Địa chỉ WAN và LAN, thêm IPv6 | Network |
| SSH Key | Tên keypair, tải khoá riêng dạng .pem (OpenSSH) hoặc .ppk (PuTTY) | SSH Key |
| Storage | Sao lưu tự động, snapshot, lịch sử backup | Sao lưu và Snapshot |
| Biểu đồ | Theo dõi CPU, RAM, Network theo khoảng thời gian | Biểu đồ |
| N8N | Tên miền truy cập N8N, chỉ có với máy chủ tạo từ Image có sẵn N8N | N8N |
Thẻ Storage và Lịch Backup
Cạnh thẻ Instances còn hai thẻ nữa, mỗi thẻ có bài riêng:
| Thẻ | Nội dung | Bài hướng dẫn |
|---|---|---|
| Storage | Toàn bộ snapshot của mọi máy chủ trong tài khoản, kèm Rebuild · Áp sang Cloud Server khác · Xoá bản backup | Tất cả bản sao lưu |
| Lịch Backup | Các lịch sao lưu tự động, số máy chủ đang áp dụng, nút Tạo lịch mới và Xem nhật ký | Lịch backup |
Quản lý bằng API
Nhóm Cloud Server có API tương ứng — xem tài liệu API Cloud Server.