SSL
Quản lý chứng chỉ SSL trên OnePortal: phân biệt hạn dịch vụ với hạn chứng chỉ, tải ba tệp chứng chỉ về cài lên máy chủ, và xác thực quyền sở hữu tên miền bằng CNAME hoặc tệp HTTP.
Chứng chỉ SSL làm website chạy được HTTPS: trình duyệt hiện ổ khoá thay vì cảnh báo "không bảo mật". Hạn dịch vụ và hạn chứng chỉ là hai mốc khác nhau.
Vào tại Dịch vụ khác › SSL ở thanh điều hướng bên trái, hoặc portal.inet.vn/list-service/ssl.
Hai mốc thời gian khác nhau
- Ngày hết hạn dịch vụ — hạn của gói đã mua ở iNET. Hết hạn thì phải gia hạn.
- Hạn chứng chỉ — hạn của chính tệp chứng chỉ đang cài trên máy chủ. Hạn này ngắn hơn chu kỳ dịch vụ, nên trong một chu kỳ dịch vụ chứng chỉ sẽ được cấp lại vài lần.
Dịch vụ còn hạn mà chứng chỉ đã hết hiệu lực thì website vẫn báo lỗi bảo mật với người truy cập. Hệ thống tự kiểm tra và thông báo khi tới lúc cấp lại; nếu website đã báo lỗi mà chưa được cấp lại, vui lòng gửi ticket.
Danh sách chứng chỉ

Hình 1: Hai vùng trên trang danh sách.
Hàng tiêu đề và bộ lọc [1] — chữ Danh sách chứng chỉ SSL kèm số chứng chỉ đang có, nút Đăng ký ngay, ba thẻ lọc Tất cả · Đang hoạt động · Tạm ngưng, ô Tìm tên miền và nút đổi kiểu xem bảng.
Bảng danh sách [2]
| Cột | Nội dung |
|---|---|
| SSL | Tên miền được cấp chứng chỉ, dòng phụ bên dưới là nhà cung cấp chứng chỉ (CA) |
| Gói | Tên gói chứng chỉ, ví dụ Free SSL DV, Sectigo PositiveSSL |
| Trạng thái | Tình trạng gói dịch vụ |
| Ngày hết hạn | Hạn dịch vụ ở dòng trên; dòng Chứng chỉ bên dưới là hạn của tệp chứng chỉ |
| Hành động | Nút ⋮ mở menu các việc |
Bấm vào tên miền để mở trang chi tiết. Tích ô vuông đầu dòng để chọn nhiều chứng chỉ và thao tác hàng loạt.
Menu hành động

Hình 2: Menu ⋮ trên một dòng chứng chỉ.
| Nhóm | Mục | Việc |
|---|---|---|
| Gói & tài nguyên | Gia hạn | Đưa chứng chỉ vào giỏ hàng rồi tới màn thanh toán |
| Ghi chú gia hạn | Ghi lại dự định gia hạn để đội ngũ iNET nắm khi liên hệ | |
| Quản trị | Tạo ticket | Mở trang gửi ticket, đã chọn sẵn chứng chỉ này |
| Vết hành động | Xem lịch sử thao tác đã thực hiện | |
| Đổi tài khoản quản trị | Chuyển chứng chỉ sang tài khoản OnePortal khác |
SSL không có thao tác vận hành như đăng nhập hay khởi động lại, nên menu chỉ có hai nhóm này.
Trang chi tiết

Hình 3: Bốn khối trên trang chi tiết.
Thông tin gói [1] — ba ô CA phát hành, Trạng thái xác nhận và Hiệu lực đến. Trạng thái xác nhận là Đã xác nhận khi tên miền đã chứng minh được quyền sở hữu; chưa xác nhận thì chứng chỉ chưa được cấp.
Thông tin chung [2] — tên miền, trạng thái, ngày đăng ký, ngày hết hạn kèm nút Gia hạn, và hai dòng Hiệu lực từ · Hiệu lực đến của chính tệp chứng chỉ kèm số ngày còn lại.
Hướng dẫn cài đặt SSL [3] — nơi lấy chứng chỉ về cài lên máy chủ. Có ba nút tải tệp:
| Tệp | Dùng để |
|---|---|
| Khoá riêng (.key) | Khoá bí mật của chứng chỉ, giữ kín, chỉ đặt trên máy chủ |
| Chứng chỉ (.crt) | Chứng chỉ chính của tên miền |
| Chứng chỉ gốc CA | Chuỗi chứng chỉ của nhà cung cấp, thiếu tệp này một số trình duyệt sẽ báo lỗi |
Tải ba tệp về rồi cấu hình lên web server đang chạy website — Nginx, Apache hay IIS.
Cảnh báo: Khoá riêng .key là bí mật của chứng chỉ. Ai có tệp này có thể giả mạo website đó, nên tuyệt đối không gửi qua chat, không đưa lên kho mã nguồn chung.
Thao tác và xác thực [4] — cột phải gồm các việc giống menu ⋮, bên dưới là khối Xác thực thông tin đăng ký với hai cách chứng minh quyền sở hữu tên miền: Bản ghi CNAME hoặc Tệp xác thực HTTP. Chọn CNAME thì trang hiện tên và giá trị bản ghi cần trỏ, kèm nút Kiểm tra bản ghi để soát lại sau khi trỏ — xem Quản lý bản ghi DNS.
Cài SSL cho hosting tại iNET
Website chạy trên hosting của iNET thì không cần tải tệp về cài tay — hosting có mục cài SSL riêng, xem Cài đặt SSL cho hosting.